CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%5,35 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%3,28 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%1,79 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%2,78 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%1,20 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%1,45 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,31+8,89%+0,073%+0,010%-0,17%22,28 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,48+7,89%+0,065%+0,010%-0,14%2,03 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,38+6,55%+0,054%+0,010%-0,18%10,36 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
3,98+4,85%-0,040%+0,010%-0,15%27,53 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
3,78+4,60%+0,038%+0,010%-0,26%1,08 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,05+2,50%+0,021%+0,010%-0,13%515,30 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
1,09+1,33%-0,011%+0,010%-0,18%1,87 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
0,62+0,76%+0,006%+0,010%-0,14%197,63 Tr--