CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
25,03+30,45%-0,250%-0,004%+0,21%2,76 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%2,72 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%2,25 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%1,62 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,92 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,23+10,02%+0,082%+0,010%-0,19%643,96 N--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,74+9,41%+0,077%+0,010%-0,16%6,01 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
6,69+8,14%+0,067%+0,007%-0,14%2,75 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,15+7,48%+0,061%+0,010%-0,15%200,19 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,23+6,36%+0,052%+0,007%-0,19%2,80 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,44+5,41%+0,044%+0,010%-0,17%27,30 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,57+4,34%+0,036%+0,009%-0,17%10,72 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
3,45+4,20%+0,035%+0,010%-0,17%25,55 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,59+3,15%+0,026%+0,010%-0,14%443,94 Tr--